belfry

/ˈbɛlfri/
danh từ
  • Tháp chuông.
Danh từ
  1. (kiến trúc) Tháp chuông thường có chuông, đặc biệt là một phần của nhà thờ.
    (architecture) A tower or steeple typically containing bells, especially as part of a church.
  2. (kiến trúc) Một phần của tháp lớn hoặc gác chuông, chuyên dùng để đựng chuông.
    (architecture) A part of a large tower or steeple, specifically for containing bells.
  3. (Phương ngữ) Nhà kho.
    (dialectal) A shed.
  4. (lỗi thời) Tháp di động dùng trong công thành.
    (obsolete) A movable tower used in sieges.
🎬 Nghe “belfry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish