belfry
/ˈbɛlfri/danh từ
- Tháp chuông.
Danh từ
- (kiến trúc) Tháp chuông thường có chuông, đặc biệt là một phần của nhà thờ.(architecture) A tower or steeple typically containing bells, especially as part of a church.
- (kiến trúc) Một phần của tháp lớn hoặc gác chuông, chuyên dùng để đựng chuông.(architecture) A part of a large tower or steeple, specifically for containing bells.
- (Phương ngữ) Nhà kho.(dialectal) A shed.
- (lỗi thời) Tháp di động dùng trong công thành.(obsolete) A movable tower used in sieges.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “belfry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish