behoove

/bɪˈhuːv/
động từ
  • Phải có nhiệm vụ.
Động từ
  1. (chuyển tiếp, chủ yếu ở Mỹ) Phù hợp, phù hợp hoặc cần thiết với ai đó. Hình thức thay thế của hành vi.
    (transitive, chiefly US) To befit, be appropriate or necessary to somebody. Alternative form of behove.
    It ill behooves my mother to complain.
    Mẹ tôi không nên phàn nàn nữa.
  2. (Nội động) Phù hợp.
    (intransitive) To be fitting.
🎬 Nghe “behoove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish