beleaguer

/bɪˈliːgɚ/
động từ
  • Vây, bao vây.
🎬 Nghe “beleaguer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish