belatedly

/bɪˈleɪtəd/
phó từ
  • chậm, muộn
Trạng từ
  1. Một cách muộn màng; chậm trễ.
    In a belated manner; tardily.
🎬 Nghe “belatedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish