behove
/bɪˈhuːv/động từ
- Phải có nhiệm vụ.
Động từ
- (thông tục, trang trọng) Phù hợp, phù hợp.(transitive, formal) To befit, to suit.
- (chuyển tiếp, trang trọng) Cần thiết cho (ai đó).(transitive, formal) To be necessary for (someone).
- (chuyển tiếp, trang trọng) Vì lợi ích tốt nhất của; để được hưởng lợi.(transitive, formal) To be in the best interest of; to benefit.
- (nội động từ, trang trọng) Cần thiết, đáp ứng hoặc trở thành.(intransitive, formal) To be needful, meet or becoming.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “behove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish