believably
/bəˈliːv/phó từ
- đáng tin
Trạng từ
- Một cách đáng tin cậy.In a believable way.He acted the part believably.Anh ấy đã diễn xuất một cách đáng tin cậy.
- Dùng để thể hiện sự đánh giá của người nói về độ tin cậy của câu nói được tường thuật.Used to express the speaker's assessment of the credibility of a reported statement.Believably, Mikey said John pushed him first.Thật đáng tin cậy, Mikey nói John đã đẩy anh ấy trước.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “believably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish