believably

/bəˈliːv/
phó từ
  • đáng tin
Trạng từ
  1. Một cách đáng tin cậy.
    In a believable way.
    He acted the part believably.
    Anh ấy đã diễn xuất một cách đáng tin cậy.
  2. Dùng để thể hiện sự đánh giá của người nói về độ tin cậy của câu nói được tường thuật.
    Used to express the speaker's assessment of the credibility of a reported statement.
    Believably, Mikey said John pushed him first.
    Thật đáng tin cậy, Mikey nói John đã đẩy anh ấy trước.
🎬 Nghe “believably” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish