believe
/bɪˈliv/động từ
- Tin, tin tưởng.
- Cho rằng, nghĩ rằng.
Động từ
- (ngoại động) Chấp nhận là đúng, đặc biệt là không có sự chắc chắn tuyệt đối (nghĩa là trái ngược với việc biết).(transitive) To accept as true, particularly without absolute certainty (i.e., as opposed to knowing).If you believe the numbers, you'll agree we need change.Nếu bạn tin vào những con số, bạn sẽ đồng ý rằng chúng ta cần thay đổi.
- (ngoại động) Chấp nhận rằng ai đó đang nói sự thật.(transitive) To accept that someone is telling the truth.Why did I ever believe you?Tại sao tôi lại từng tin bạn?
- (ngoại động) Đã bị thuyết phục để chấp nhận tính xác thực của điều gì đó mặc dù thiếu bằng chứng đầy đủ.(transitive) To have been persuaded to accept the factuality of something despite a lack of sufficient evidence therefore.
- (nội động) Có đức tin tôn giáo; để tin vào một sự thật lớn hơn.(intransitive) To have religious faith; to believe in a greater truth.After that night in the church, I believed.Sau đêm đó ở nhà thờ, tôi đã tin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “believe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish