binocs

/bə-ˈnäks/
Danh từ
  1. (thông tục) ống nhòm
    (informal) binoculars

Chưa có góp ý cho “binocs”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “binocs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish