binos
Danh từ
- số nhiều của binoplural of bino
- (thông tục) ống nhòm(informal) binoculars
Chưa có góp ý cho “binos”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “binos” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish