biopharmaceutical

/ˌbī-ō-ˌfär-mə-ˈsü-ti-kəl/
Danh từ
  1. (dược học) Thuốc được sản xuất bằng công nghệ sinh học.
    (pharmacology) Any drug produced using biotechnology.
    Từ đồng nghĩa:biologic
🎬 Nghe “biopharmaceutical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish