bipartition

/(ˌ)bī-ˈpär-ˌtīt/
danh từ
  • Sự chia đôi, sự phân đôi.
🎬 Nghe “bipartition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish