blitzed
/ˈblɪtst/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của blitz
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của blitzsimple past and past participle of blitz
Tính từ
- (từ lóng) Say rượu; lãng phí.(slang) Drunk; wasted.Từ đồng nghĩa:drunk
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blitzed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish