blithe

/ˈblaɪθ/
tính từ
  • Sung sướng, vui vẻ.
Tính từ
  1. Vô tình bất cẩn hoặc thờ ơ; thể hiện sự thiếu quan tâm; thờ ơ.
    Casually careless or indifferent; showing a lack of concern; nonchalant.
    She had a blithe disregard of cultures outside the United States.
    Cô ấy có thái độ coi thường các nền văn hóa bên ngoài Hoa Kỳ.
  2. (chủ yếu là Scotland, ở những nơi khác có niên đại hoặc văn học) Vui vẻ, hạnh phúc.
    (chiefly Scotland, elsewhere dated or literary) Cheerful, happy.
  3. (Từ cũ) Đẹp đẽ, đẹp đẽ, duyên dáng.
    (obsolete) Fair, beautiful, comely.
🎬 Nghe “blithe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish