blithe
/ˈblaɪθ/tính từ
- Sung sướng, vui vẻ.
Tính từ
- Vô tình bất cẩn hoặc thờ ơ; thể hiện sự thiếu quan tâm; thờ ơ.Casually careless or indifferent; showing a lack of concern; nonchalant.She had a blithe disregard of cultures outside the United States.Cô ấy có thái độ coi thường các nền văn hóa bên ngoài Hoa Kỳ.
- (chủ yếu là Scotland, ở những nơi khác có niên đại hoặc văn học) Vui vẻ, hạnh phúc.(chiefly Scotland, elsewhere dated or literary) Cheerful, happy.
- (Từ cũ) Đẹp đẽ, đẹp đẽ, duyên dáng.(obsolete) Fair, beautiful, comely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blithe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish