blistering

/ˈblɪstɚrɪŋ/
động từ
  • hiện tại phân từ của blister
tính từ
  • Nghiêm khắc, sắc bén.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của vỉ
    present participle and gerund of blister
Tính từ
  1. Gây mụn nước.
    Causing blisters.
    I waited in the blistering cold for two hours just to be stood up again.
    Tôi đã đợi trong cái lạnh buốt giá suốt hai tiếng đồng hồ chỉ để được đứng dậy lần nữa.
  2. Rất nóng.
    Very hot.
  3. Khắc nghiệt hoặc ăn mòn.
    Harsh or corrosive.
  4. Khinh bỉ.
    Scornful.
Danh từ
  1. (y học, thú y) Việc tạo thành các mụn nước trên da để thúc đẩy lưu lượng máu và hỗ trợ chữa bệnh.
    (medicine, veterinary medicine) The practice of forming blisters on the skin, to promote blood flow and aid healing.
🎬 Nghe “blistering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish