bloc
/ˈblɑːk/danh từ
- Khối.
Danh từ
- Một nhóm cử tri hoặc chính trị gia có chung mục tiêu.A group of voters or politicians who share common goals.
- Một nhóm các quốc gia cùng nhau hành động vì các mục tiêu chính trị hoặc kinh tế, một liên minh.A group of countries acting together for political or economic goals, an alliance.military blockhối quân sự
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bloc” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish