blowout
/ˈbloʊˌaʊt/Danh từ
- Lốp/lốp hơi bị thủng đột ngột.A sudden puncturing of a pneumatic tyre/tire.
- Sự rò rỉ dầu và khí đột ngột từ giếng.A sudden release of oil and gas from a well.
- (từ lóng) Chức năng xã hội, đặc biệt là chức năng có số lượng lớn thực phẩm.(slang) A social function, especially one with large quantities of food.
- (từ lóng) Một bữa ăn thịnh soạn hoặc xa hoa.(slang) A large or extravagant meal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blowout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish