blowout

/ˈbloʊˌaʊt/
Danh từ
  1. Lốp/lốp hơi bị thủng đột ngột.
    A sudden puncturing of a pneumatic tyre/tire.
  2. Sự rò rỉ dầu và khí đột ngột từ giếng.
    A sudden release of oil and gas from a well.
  3. (từ lóng) Chức năng xã hội, đặc biệt là chức năng có số lượng lớn thực phẩm.
    (slang) A social function, especially one with large quantities of food.
  4. (từ lóng) Một bữa ăn thịnh soạn hoặc xa hoa.
    (slang) A large or extravagant meal.
🎬 Nghe “blowout” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish