blow-off

/ˈbloʊ/
danh từ
  • Sự xì hơi, sự xả hơi.
  • Cái để xì hơi, cái để xả hơi.
  • , (từ lóng) anh chàng nói khoác.
Danh từ
  1. Cách viết khác của blastoff.
    Alternative spelling of blowoff.

Chưa có góp ý cho “blow-off”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “blow-off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish