blowback

/ˈblō-ˌbak/
danh từ
  • Sự nạp đạn tự động.
Danh từ
  1. (súng cầm tay) Một loại hành động trong đó áp suất từ ​​hộp đạn đã bắn thổi một cơ cấu trượt về phía sau để lấy hộp đạn đã bắn ra, chứa một hộp đạn khác và vặn búa.
    (firearms) A type of action where the pressure from the fired cartridge blows a sliding mechanism backward to extract the fired cartridge, chamber another cartridge, and cock the hammer.
  2. (nghĩa bóng) Một kết quả bất lợi ngoài ý muốn, đặc biệt là hành động chính trị bí mật.
    (figurative) An unintended adverse result, especially of covert political action.
    Từ đồng nghĩa:fallout
  3. (từ lóng) Hành động bắn súng (hít vào từ tẩu v.v. và thở ra vào miệng người hút thuốc khác).
    (slang) The act of shotgunning (inhaling from a pipe etc. and exhaling into another smoker's mouth).
  4. (vận tải đường sắt) Trên đầu máy hơi nước, sự đảo ngược khí thải khi đóng bộ điều chỉnh mà không sử dụng quạt gió.
    (rail transport) On a steam locomotive, the reversal of exhaust gases when the regulator is closed without using the blower.
🎬 Nghe “blowback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish