blower

/ˈblowɚ/
danh từ
  • Ống bễ.
  • Người thổi (đồ thuỷ tinh).
  • Máy quạt gió.
Danh từ
  1. Người thổi.
    A person who blows.
  2. (khai thác mỏ) Một khe nứt mà từ đó phát ra lửa, thường có số lượng lớn trong nhiều năm.
    (mining) A fissure from which firedamp issues, often in quantity for many years.
    Từ đồng nghĩa:feeder
  3. Bất kỳ thiết bị nào thổi; thường, đặc biệt là bộ phận lò hoặc bộ tăng áp.
    Any device that blows; often, especially, a furnace component or a supercharger.
  4. (tiếng lóng, chủ yếu là của Anh, New Zealand, Úc, Ireland, thường có sau) Điện thoại.
    (slang, chiefly British, New Zealand, Australia, Ireland, usually preceded by the) Telephone.
    Get on the blower and call headquarters right away!
    Hãy lên máy thổi và gọi về trụ sở ngay!
🎬 Nghe “blower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish