blowsy

/ˈblaʊs/
Tính từ
  1. Có nước da đỏ, thô ráp, đặc biệt là khuôn mặt bầu bĩnh.
    Having a reddish, coarse complexion, especially with a pudgy face.
  2. (chủ yếu là tóc hoặc váy của phụ nữ) Lười biếng hoặc nhếch nhác, theo kiểu của một người ăn xin hoặc nhếch nhác.
    (chiefly of a woman's hair or dress) Slovenly or unkempt, in the manner of a beggar or slattern.
  3. Chưa tinh chế, đồng quê.
    Unrefined, countrified.
🎬 Nghe “blowsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish