blowsy
/ˈblaʊs/Tính từ
- Có nước da đỏ, thô ráp, đặc biệt là khuôn mặt bầu bĩnh.Having a reddish, coarse complexion, especially with a pudgy face.
- (chủ yếu là tóc hoặc váy của phụ nữ) Lười biếng hoặc nhếch nhác, theo kiểu của một người ăn xin hoặc nhếch nhác.(chiefly of a woman's hair or dress) Slovenly or unkempt, in the manner of a beggar or slattern.
- Chưa tinh chế, đồng quê.Unrefined, countrified.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “blowsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish