bodyguard
/ˈbɑːdiˌgɑɚd/danh từ
- Người hoặc nhóm người có nhiệm vụ bảo vệ một nhân vật quan trọng; vệ sĩ; đội bảo vệ.
Danh từ
- Một người hoặc một nhóm người, thường được trang bị vũ khí, chịu trách nhiệm bảo vệ ai đó.A person or group of persons, often armed, responsible for protecting someone.
Động từ
- (thông tục) Làm vệ sĩ cho (ai).(transitive) To act as bodyguard for (someone).
- (nghĩa bóng) Bảo vệ (ai đó, cái gì đó).(transitive, figuratively) To protect (someone or something).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bodyguard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish