boding

/ˈboʊd/
danh từ
  • Điềm, triệu.
  • Linh tính.
tính từ
  • Báo trước, báo điềm (gở... ).
Tính từ
  1. điềm báo, điềm báo, điềm báo.
    foreboding, ominous, portending.
Danh từ
  1. gerund of bode: dự đoán về thảm họa; một điềm báo, một điềm báo.
    gerund of bode: a prediction of disaster; an omen, a portent.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của bode
    present participle and gerund of bode
🎬 Nghe “boding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish