boding
/ˈboʊd/danh từ
- Điềm, triệu.
- Linh tính.
tính từ
- Báo trước, báo điềm (gở... ).
Tính từ
- điềm báo, điềm báo, điềm báo.foreboding, ominous, portending.
Danh từ
- gerund of bode: dự đoán về thảm họa; một điềm báo, một điềm báo.gerund of bode: a prediction of disaster; an omen, a portent.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của bodepresent participle and gerund of bode
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boding” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish