bogey
/ˈbō-gē/danh từ
- Ma quỷ, yêu quái, ông ba bị.
Danh từ
- Một con ma, yêu tinh hoặc sinh vật siêu nhiên thù địch khác.A ghost, goblin, or other hostile supernatural creature.Từ đồng nghĩa:goblin
- (cổ, thường viết hoa, thường có mạo từ xác định) The Devil.(archaic, often capitalized, usually with definite article) The Devil.
- (nghĩa bóng) Con bọ: bất cứ thứ gì đáng sợ.(figuratively) A bugbear: any terrifying thing.
- (Anh, tiếng lóng) Một sĩ quan cảnh sát.(British, slang) A police officer.
Động từ
- (golf, ambitransitive) Đánh bogey trên (một lỗ cụ thể).(golf, ambitransitive) To make a bogey on (a particular hole).
- (Úc) Bơi lội; để tắm.(Australia) To swim; to bathe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bogey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish