bogey

/ˈbō-gē/
danh từ
  • Ma quỷ, yêu quái, ông ba bị.
Danh từ
  1. Một con ma, yêu tinh hoặc sinh vật siêu nhiên thù địch khác.
    A ghost, goblin, or other hostile supernatural creature.
    Từ đồng nghĩa:goblin
  2. (cổ, thường viết hoa, thường có mạo từ xác định) The Devil.
    (archaic, often capitalized, usually with definite article) The Devil.
    Từ đồng nghĩa:Azazeldevildemonimp
  3. (nghĩa bóng) Con bọ: bất cứ thứ gì đáng sợ.
    (figuratively) A bugbear: any terrifying thing.
  4. (Anh, tiếng lóng) Một sĩ quan cảnh sát.
    (British, slang) A police officer.
Động từ
  1. (golf, ambitransitive) Đánh bogey trên (một lỗ cụ thể).
    (golf, ambitransitive) To make a bogey on (a particular hole).
  2. (Úc) Bơi lội; để tắm.
    (Australia) To swim; to bathe.
🎬 Nghe “bogey” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish