boffin
/ˈbɑːfən/danh từ
- Nhà nghiên cứu.
Danh từ
- (Úc, New Zealand, Anh, Ireland, không chính thức) Một kỹ sư hoặc nhà khoa học, đặc biệt là những người tham gia nghiên cứu công nghệ hoặc quân sự.(Australia, New Zealand, British, Ireland, informal) An engineer or scientist, especially one engaged in technological or military research.Từ đồng nghĩa:backroom boy
- (Úc, New Zealand, Anh, Ireland, không chính thức, nói rộng hơn) Người có kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn, đặc biệt là người khó giao tiếp xã hội.(Australia, New Zealand, British, Ireland, informal, by extension) A person with specialized knowledge or skills, especially one who is socially awkward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boffin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish