bogeyman
/ˈbʊgiˌmæn/danh từ
- Một người hoặc vật kinh khiếp.
- Ông ba bị để doạ trẻ con.
Danh từ
- Một con quái vật giống ma quái đáng sợ trong truyện thiếu nhi.A menacing, ghost-like monster in children's stories.Near-synonyms: bogeyperson, bogeywomanTừ gần đồng nghĩa: bogeyperson, bogeywoman
- (nghĩa bóng, mở rộng) Bất kỳ mối đe dọa giả tạo nào, đặc biệt là mối đe dọa dùng để đe dọa hoặc đánh lạc hướng; một mối đe dọa thực sự được phóng đại quá mức cho những mục đích đó.(figuratively, by extension) Any make-believe threat, especially one used to intimidate or distract; a real threat greatly exaggerated for those purposes.Near-synonyms: bug-a-boo, bugaboo, chimeraTừ gần đồng nghĩa: bug-a-boo, bugaboo, chimera
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bogeyman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish