bogeyman

/ˈbʊgiˌmæn/
danh từ
  • Một người hoặc vật kinh khiếp.
  • Ông ba bị để doạ trẻ con.
Danh từ
  1. Một con quái vật giống ma quái đáng sợ trong truyện thiếu nhi.
    A menacing, ghost-like monster in children's stories.
    Near-synonyms: bogeyperson, bogeywoman
    Từ gần đồng nghĩa: bogeyperson, bogeywoman
  2. (nghĩa bóng, mở rộng) Bất kỳ mối đe dọa giả tạo nào, đặc biệt là mối đe dọa dùng để đe dọa hoặc đánh lạc hướng; một mối đe dọa thực sự được phóng đại quá mức cho những mục đích đó.
    (figuratively, by extension) Any make-believe threat, especially one used to intimidate or distract; a real threat greatly exaggerated for those purposes.
    Near-synonyms: bug-a-boo, bugaboo, chimera
    Từ gần đồng nghĩa: bug-a-boo, bugaboo, chimera
    Từ đồng nghĩa:bug-a-boobugaboochimera
🎬 Nghe “bogeyman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish