bra

/ˈbrɑː/
danh từ
  • ((viết tắt) của brassière) cái nịt vú, cái yếm.
Danh từ
  1. Một loại quần áo, thường là đồ lót để nâng đỡ ngực.
    An item of clothing, usually underwear worn to support the breasts.
  2. (đại số tuyến tính, cơ học lượng tử) Một trong hai vectơ trong ký hiệu chuẩn để mô tả các trạng thái lượng tử trong cơ học lượng tử là vectơ hàng; vectơ (cột) khác là vectơ liên hợp phức tạp của nó, ket.
    (linear algebra, quantum mechanics) One of the two vectors in the standard notation for describing quantum states in quantum mechanics, the row vector; the other (column) vector being its complex conjugate, the ket.
  3. (từ lóng) Hình thức thay thế của bro; bạn, bạn đời
    (slang) Alternative form of bro; friend, mate
    Take it easy, bra!
    Bình tĩnh nào, áo ngực!
🎬 Nghe “bra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish