bracelets
/ˈbreɪslət/danh từ
- Số nhiều của bracelet
Danh từ
- số nhiều của vòng đeo tayplural of bracelet
- (thông tục) còng tay(colloquial) handcuffsOf thirty bare yeares haue I twice twenty bin enraged, & of forty bin three tymes fifteene in durance soundlie caged, On yͤ lordlie loftes of Bedlam with stubble softe & dainty, braue braceletts Strong, sweet whips ding dong with wholesome hunger plentyTrong ba mươi năm trần gian, tôi hai mươi hai mươi bin phẫn nộ, & trong bốn mươi thùng ba lần mười lăm trong lồng âm thanh bền bỉ, Trên yͤ Lordlie gác xép của Bedlam với râu mềm mại & xinh xắn, vòng tay braue Mạnh mẽ, roi ngọt ngào ding dong với cơn đói lành mạnh dồi dào
Động từ
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về chiếc vòng taythird-person singular simple present indicative of bracelet
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bracelets” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish