boycott
/ˈboɪˌkɑːt/danh từ
- Sự tẩy chay.
động từ
- Tẩy chay.
Động từ
- (ngoại động) Cấm, với tư cách cá nhân hoặc nhóm, không sử dụng, mua hoặc giao dịch với ai đó hoặc tổ chức nào đó như một biểu hiện phản đối.(transitive) To abstain, either as an individual or a group, from using, buying, or dealing with someone or some organization as an expression of protest.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “boycott” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish