bridesman

danh từ
  • Người phù rể.
Danh từ
  1. Bạn nam hoặc bạn đồng hành của chú rể, đảm nhận nhiều nhiệm vụ nghi lễ khác nhau trong đám cưới.
    A male friend or companion of the bridegroom, having various ceremonial duties at a wedding.
  2. Phù dâu nam; một người đàn ông tham dự lễ cưới của cô dâu, như một phần của tiệc cưới.
    A male bridesmaid; a man who attends a bride during her wedding ceremony, as part of the wedding party.
🎬 Nghe “bridesman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish