bridesman
danh từ
- Người phù rể.
Danh từ
- Bạn nam hoặc bạn đồng hành của chú rể, đảm nhận nhiều nhiệm vụ nghi lễ khác nhau trong đám cưới.A male friend or companion of the bridegroom, having various ceremonial duties at a wedding.
- Phù dâu nam; một người đàn ông tham dự lễ cưới của cô dâu, như một phần của tiệc cưới.A male bridesmaid; a man who attends a bride during her wedding ceremony, as part of the wedding party.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bridesman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish