bridoon
danh từ
- Bộ cương sơ sài.
Danh từ
- Một loại mũi khoan, có các vòng nhỏ, thường được sử dụng trên dây cương đôi kết hợp với mũi khoan lề đường.A type of snaffle bit, with small rings, usually used on a double bridle in conjunction with a curb bit.Từ đồng nghĩa:bradoon
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bridoon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish