bride

/ˈbraɪd/
danh từ
  • Cô dâu.
Danh từ
  1. Một người phụ nữ trong bối cảnh đám cưới của chính mình; người sắp kết hôn hoặc vừa mới kết hôn.
    A woman in the context of her own wedding; one who is going to marry or has just been married.
  2. (từ cũ, nghĩa bóng) Đồ vật được yêu mến nồng nhiệt.
    (obsolete, figurative) An object ardently loved.
  3. một vòng riêng lẻ hoặc thiết bị khác kết nối các mẫu trong ren
    an individual loop or other device connecting the patterns in lacework
Động từ
  1. (lỗi thời) làm cô dâu
    (obsolete) to make a bride of
🎬 Nghe “bride” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish