bridegroom
/ˈbraɪdˌgruːm/danh từ
- Chú rể.
Danh từ
- Một người đàn ông trong bối cảnh đám cưới của chính mình; người sắp kết hôn hoặc vừa mới kết hôn.A man in the context of his own wedding; one who is going to marry or has just been married.Coordinate term: brideThuật ngữ phối hợp: cô dâuTừ đồng nghĩa:groom
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bridegroom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish