brig

/ˈbrɪg/
danh từ
  • Thuyền hai buồm.
  • Khoang giam tạm (giam những người bị bắt, trên tàu chiến).
  • Cầu.
Danh từ
  1. (hàng hải) Tàu hai cột buồm, có giàn hình vuông ở cả cột trước và cột chính
    (nautical) A two-masted vessel, square-rigged on both foremast and mainmast
  2. (US) Nhà tù hoặc nhà bảo vệ, đặc biệt là trong nhà tù quân sự hải quân hoặc nhà tù trên tàu, căn cứ hải quân hoặc tàu vũ trụ (trong tiểu thuyết).
    (US) A jail or guardhouse, especially in a naval military prison or jail on a ship, navy base, or (in fiction) spacecraft.
  3. (Scotland, Bắc Ireland, Bắc Anh) Cầu.
    (Scotland, Northern Ireland, Northern England) Bridge.
  4. Chuẩn tướng.
    Brigadier.
Động từ
  1. Chỉ giả vờ bận rộn, để nói đùa.
    To merely pretend to be occupied, to lollygag.
  2. Vào tù, nhốt vào chòi canh.
    To jail, to confine into the guardhouse.
🎬 Nghe “brig” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish