briefly

/ˈbrifli/
phó từ
  • ngắn gọn, vắn tắt, tóm tắt
Trạng từ
  1. (cách thức) Nói một cách ngắn gọn, tóm tắt.
    (manner) In a brief manner, summarily.
    He covered the subject briefly in his book.
    Ông đã trình bày ngắn gọn chủ đề này trong cuốn sách của mình.
  2. (thời lượng) Trong một khoảng thời gian ngắn.
    (duration) For a brief period.
    He only worked here briefly.
    Anh ấy chỉ làm việc ở đây một thời gian ngắn.
  3. Nói ngắn gọn thì nói ngắn gọn.
    To be brief, in short.
    Briefly, I am not happy about what happened, but no one will be losing their job.
    Tóm lại, tôi không hài lòng về những gì đã xảy ra, nhưng sẽ không có ai bị mất việc.
🎬 Nghe “briefly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish