bub
/ˈbəb/danh từ
- Ngực phụ nữ.
- Cách gọi thân mật một cậu bé hay người đàn ông; cậu.
Danh từ
- (từ lóng, lịch sử) Một loại rượu mạch nha có cồn, đặc biệt là bia.(slang, historical) An alcoholic malt liquor, especially beer.
- (từ lóng) Vú phụ nữ.(slang) A woman's breast.
- Một thuật ngữ địa chỉ quen thuộc; bong bóng; bong bóng.A term of familiar address; bubba; bubby.1857, Clara Augusta, Mrs. Peter Dame, George R. Graham, Graham′s Illustrated Magazine, Volume 50, page 398, Mrs. Peter filled her pocket with the cherries — “ Victoria and bub are so fond of them!” and we scrambled into the wagon.1857, Clara Augusta, Bà Peter Dame, George R. Graham, Tạp chí minh họa của Graham, Tập 50, trang 398, Bà Peter nhét đầy túi những quả anh đào - “ Victoria và bé con rất thích chúng!” và chúng tôi leo lên xe.
- Một em trai; một cậu bé; một thuật ngữ quen thuộc của địa chỉ cho một cậu bé.A young brother; a little boy; a familiar term of address for a small boy.
Động từ
- (lỗi thời) Vứt bỏ trong bong bóng; để bong bóng.(obsolete) To throw out in bubbles; to bubble.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish