bubbly
/ˈbʌbli/tính từ
- có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm
danh từ
- (từ lóng) rượu sâm banh
Tính từ
- Đầy bong bóng.Full of bubbles.Whip the egg white into a bubbly froth.Đánh lòng trắng trứng thành bọt sủi.
- (Thân mật) Vui vẻ, sôi nổi.(informal) Cheerful, lively.She has a bubbly personality.Cô ấy có tính cách sôi nổi.
- Có đặc điểm của bong bóng.Having the characteristics of bubbles.The architecture of the conservatory was bubbly.Kiến trúc của nhạc viện rất sôi nổi.
- (kinh tế học) Mang tính chất bong bóng kinh tế.(economics) Having the characteristics of economic bubbles.
Danh từ
- (thân mật) Rượu sâm panh.(informal) Champagne.We're getting married–this calls for a bottle of bubbly!Chúng tôi sắp kết hôn – điều này đòi hỏi một chai rượu sủi bọt!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bubbly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish