bubbly

/ˈbʌbli/
tính từ
  • có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm
danh từ
  • (từ lóng) rượu sâm banh
Tính từ
  1. Đầy bong bóng.
    Full of bubbles.
    Whip the egg white into a bubbly froth.
    Đánh lòng trắng trứng thành bọt sủi.
    Từ đồng nghĩa:fizzysparkling
  2. (Thân mật) Vui vẻ, sôi nổi.
    (informal) Cheerful, lively.
    She has a bubbly personality.
    Cô ấy có tính cách sôi nổi.
    Từ đồng nghĩa:ebullientperky
  3. Có đặc điểm của bong bóng.
    Having the characteristics of bubbles.
    The architecture of the conservatory was bubbly.
    Kiến trúc của nhạc viện rất sôi nổi.
    Từ đồng nghĩa:fizzysparkling
  4. (kinh tế học) Mang tính chất bong bóng kinh tế.
    (economics) Having the characteristics of economic bubbles.
    Từ đồng nghĩa:fizzysparkling
Danh từ
  1. (thân mật) Rượu sâm panh.
    (informal) Champagne.
    We're getting married–this calls for a bottle of bubbly!
    Chúng tôi sắp kết hôn – điều này đòi hỏi một chai rượu sủi bọt!
    Từ đồng nghĩa:bubbubbleschampersfizzshampoo
🎬 Nghe “bubbly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish