budgeting

/ˈbəʤɪtɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của budget.
Danh từ
  1. Hoạt động xây dựng ngân sách.
    The activity of constructing a budget.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ ngân sách
    present participle and gerund of budget
🎬 Nghe “budgeting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish