buddy

/ˈbʌdi/
danh từ
  • , (thông tục) bạn thân.
Danh từ
  1. Một người bạn hoặc người quen ngẫu nhiên.
    A friend or casual acquaintance.
    They have been buddies since they were in school.
    Họ là bạn thân từ khi còn đi học.
    Từ đồng nghĩa:budmatebabberbillybredrin
  2. Một đối tác cho một hoạt động cụ thể.
    A partner for a particular activity.
    drinking buddies
    bạn nhậu
    Từ đồng nghĩa:companionpartner
  3. Một cách xưng hô thân mật và thân thiện với một người lạ, thường là nam giới; một tên giữ chỗ thân thiện (hoặc đôi khi mang tính chất đối kháng) dành cho một người mà người ta không biết.
    An informal and friendly address to a stranger, usually male; a friendly (or occasionally antagonistic) placeholder name for a person one does not know.
    Hey, buddy, I think you dropped this.
    Này anh bạn, tôi nghĩ anh đã đánh rơi cái này.
    Từ đồng nghĩa:matefellow
Đại từ
  1. (Maritime English) Một người ở xa cuộc trò chuyện.
    (Maritime English) A person far removed from the conversation.
    I found some earphones in the pocket, buddy must have been pissed.
    Tôi tìm thấy vài chiếc tai nghe trong túi, chắc anh bạn tức lắm.
Động từ
  1. (ngoại động) Chỉ định một người bạn, hoặc đối tác, cho.
    (transitive) To assign a buddy, or partner, to.
Tính từ
  1. Giống như một nụ.
    Resembling a bud.
🎬 Nghe “buddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish