buffalo
/ˈbʌfəˌloʊ/danh từ
- Con trâu.
- Xe tăng lội nước.
Danh từ
- Một loài động vật thuộc phân tộc Bubalina, còn được gọi là trâu thật, chẳng hạn như trâu Cape, Syncerus caffer, hay trâu nước, Bubalus bubalis.An animal from the subtribe Bubalina, also known as true buffalos, such as the Cape buffalo, Syncerus caffer, or the water buffalo, Bubalus bubalis.Từ đồng nghĩa:buffle
- Một loài động vật Bắc Mỹ có liên quan, bò rừng Mỹ, bò rừng Bison.A related North American animal, the American bison, Bison bison.
- Dấu chấm lửng của áo trâu.Ellipsis of buffalo robe.
- Cá trâu (Ictiobus spp.).The buffalo fish (Ictiobus spp.).
Động từ
- (Động) Đi săn trâu.(transitive) To hunt buffalo.
- (Mỹ, tiếng lóng, ngoại động) Đánh lừa, gây nhầm lẫn, lừa dối hoặc đe dọa.(US, slang, transitive) To outwit, confuse, deceive, or intimidate.
- (cổ, ngoại động) Dùng súng lục-roi.(archaic, transitive) To pistol-whip.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “buffalo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish