bullying

/ˈbu̇-lē-iŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bully.
Danh từ
  1. Là hành vi đe dọa một người làm điều gì đó, đặc biệt là sự ép buộc lặp đi lặp lại như vậy.
    An act of intimidating a person to do something, especially such repeated coercion.
  2. Những hành động dai dẳng nhằm mục đích làm cho cuộc sống của người khác trở nên khó chịu.
    Persistent acts intended to make life unpleasant for another person.
    Bullying is a punishable offense in schools.
    Bắt nạt là một hành vi phạm tội có thể bị trừng phạt trong trường học.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của kẻ bắt nạt
    present participle and gerund of bully
🎬 Nghe “bullying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish