bullying
/ˈbu̇-lē-iŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bully.
Danh từ
- Là hành vi đe dọa một người làm điều gì đó, đặc biệt là sự ép buộc lặp đi lặp lại như vậy.An act of intimidating a person to do something, especially such repeated coercion.
- Những hành động dai dẳng nhằm mục đích làm cho cuộc sống của người khác trở nên khó chịu.Persistent acts intended to make life unpleasant for another person.Bullying is a punishable offense in schools.Bắt nạt là một hành vi phạm tội có thể bị trừng phạt trong trường học.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của kẻ bắt nạtpresent participle and gerund of bully
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bullying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish