bullseye

/ˈbʊlzˌaɪ/
  • Hồng tâm, điểm đen.
Danh từ
  1. (quân sự, súng cầm tay) Tâm của mục tiêu, bên trong và chim ác là.
    (military, firearms) The centre of a target, inside the inner and magpie.
  2. Một cú sút trúng vào giữa mục tiêu.
    A shot which hits the centre of a target.
  3. (phi tiêu) Hai vòng trung tâm trên bảng phóng phi tiêu.
    (darts) The two central rings on a dartboard.
  4. Một loại nước luộc ngọt có sọc cứng có vị bạc hà.
    A hard striped peppermint-flavoured boiled sweet.
Thán từ
  1. Tiếng kêu khi ai đó bắn trúng hồng tâm của mục tiêu.
    A cry when someone hits the bullseye of a target.
  2. (bằng cách mở rộng) Phản hồi cho một tuyên bố hoàn toàn chính xác.
    (by extension) A response to a totally accurate statement.
    —Did John steal the petty cash? —Bullseye.
    —John có ăn trộm số tiền lẻ không? — Mắt bò.
🎬 Nghe “bullseye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish