bullseye
/ˈbʊlzˌaɪ/- Hồng tâm, điểm đen.
Danh từ
- (quân sự, súng cầm tay) Tâm của mục tiêu, bên trong và chim ác là.(military, firearms) The centre of a target, inside the inner and magpie.
- Một cú sút trúng vào giữa mục tiêu.A shot which hits the centre of a target.
- (phi tiêu) Hai vòng trung tâm trên bảng phóng phi tiêu.(darts) The two central rings on a dartboard.
- Một loại nước luộc ngọt có sọc cứng có vị bạc hà.A hard striped peppermint-flavoured boiled sweet.
Thán từ
- Tiếng kêu khi ai đó bắn trúng hồng tâm của mục tiêu.A cry when someone hits the bullseye of a target.
- (bằng cách mở rộng) Phản hồi cho một tuyên bố hoàn toàn chính xác.(by extension) A response to a totally accurate statement.—Did John steal the petty cash? —Bullseye.—John có ăn trộm số tiền lẻ không? — Mắt bò.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bullseye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish