bullshit
/ˈbʊlˌʃɪt/danh từ
- Chuyện phiếm.
- Chuyện nhảm nhí.
- Phân bò.
động từ
- Đi ỉa.
- Lừa gạt (một cách chọc).
- Tỏ ý ngạc nghiên.
Danh từ
- (thông tục, nghĩa đen) Phân của một con bò đực.(vulgar, literally) Feces produced by a bull.Near-synonyms: cowshit, cowpieTừ gần đồng nghĩa: Cowshit, Cowpie
- Bất kỳ khẳng định hoặc thông tin nào sai sự thật hoặc gây hiểu nhầm.Any assertions or information that are either false or misleading.
- (thô tục, tiếng lóng) Từ đồng nghĩa với shit (bất kỳ thứ gì, đặc biệt khi được nhìn nhận một cách tiêu cực hoặc với sự thô tục ở trường đại học).(vulgar, slang) Synonym of shit (any stuff, especially when viewed negatively or with collegial vulgarity).These rules cover how to do your laundry, how to fold your shirts, how to shine your shoes... You know, all that bullshit.Những quy tắc này bao gồm cách giặt quần áo, cách gấp áo sơ mi, cách đánh giày... Bạn biết đấy, tất cả những điều nhảm nhí đó.Từ đồng nghĩa:shit
- (trò chơi bài, có thể là thô tục) Một trò chơi bài trong đó người chơi cố gắng loại bỏ ván bài của mình trước, tuân theo các quy tắc khuyến khích việc lừa gạt, gọi người khác là trò lừa bịp và trừng phạt người khác bằng cách lừa họ đưa ra những cáo buộc không chính xác.(card games, possibly vulgar) A card game in which players try to discard their hands first, following rules that encourage bluffing, calling others' bluffs, and penalizing others by tricking them into inaccurate accusations.Anyone want to play a few hands of bullshit?Có ai muốn chơi vài ván nhảm nhí không?
Tính từ
- (thô tục, tiếng lóng) Vô lý, phi lý hoặc vô nghĩa (thường được nói về lời nói, thông tin hoặc nội dung).(vulgar, slang) Absurd, irrational, or nonsensical (most often said of speech, information, or content).a bullshit jobmột công việc nhảm nhí
Động từ
- (ambitransitive) Nói dối, cường điệu; đánh lừa; để lừa dối.(ambitransitive) To tell lies, exaggerate; to mislead; to deceive.I think you’re bullshitting. Let’s just call your office and see if you even came in.Tôi nghĩ bạn đang nhảm nhí. Hãy gọi đến văn phòng của bạn và xem bạn có đến không.Từ đồng nghĩa:crap
- (nội động từ) Trò chuyện bình thường không có mục đích thực sự; để bắn gió.(intransitive) To have casual conversation with no real point; to shoot the breeze.I will probably just go and bullshit with Joe for a while.Có lẽ tôi sẽ đi nói chuyện nhảm nhí với Joe một lúc.Từ đồng nghĩa:crap
- (nội động) Nghĩ ra ngay tại chỗ; để ứng biến.(intransitive) To come up with on the spot; to improvise.We just went on stage and bullshitted the whole concert because we didn’t know any songs.Chúng tôi chỉ lên sân khấu và nói nhảm suốt buổi hòa nhạc vì chúng tôi không biết bài hát nào.Từ đồng nghĩa:crap
Thán từ
- (thông tục, lóng) Biểu hiện không tin vào điều vừa nghe.(vulgar, slang) An expression of disbelief at what one has just heard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bullshit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish