bummer

/ˈbʌmɚ/
danh từ
  • người vô công rồi nghề; người làm biếng.
Danh từ
  1. (lỗi thời, lịch sử) Một kẻ kiếm ăn, đặc biệt là trong cuộc hành trình ra biển của Sherman từ tháng 11 đến tháng 12 năm 1864.
    (obsolete, historical) A forager, especially in Sherman's March to the Sea of November to December 1864.
  2. (Mỹ, lóng, ghi ngày tháng) Một kẻ nhàn rỗi, vô giá trị, không có bất kỳ phương tiện hỗ trợ hữu hình nào; một miếng bọt biển tiêu tan.
    (US, slang, dated) An idle, worthless fellow, without any visible means of support; a dissipated sponger.
  3. Một con cừu non (thường là con nhỏ nhất trong các trường hợp sinh nhiều con) bị mẹ bỏ rơi hoặc mồ côi và do đó được con người nuôi dưỡng một phần hoặc toàn bộ.
    A lamb (typically the smallest of a multiple birth) which has been abandoned by its mother or orphaned, and as a consequence is raised in part or in whole by humans.
  4. (Thông tục) Thất vọng, tiếc nuối, tiếc nuối.
    (colloquial) A disappointment, a pity, a shame.
    That's a total bummer.
    Đó là một điều hoàn toàn ngớ ngẩn.
Thán từ
  1. (thông tục) Biểu hiện sự khó chịu hoặc thất vọng khi bị làm phiền (thất vọng).
    (colloquial) Exclamation of annoyance or frustration at a bummer (disappointment).
Tính từ
  1. dạng so sánh của bum: more bum
    comparative form of bum: more bum
🎬 Nghe “bummer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish