bulwark
/ˈbʊlˌwɚk/danh từ
- Bức tường thành.
- Đê chắn sóng.
- Thành tàu (xung quanh sàn tàu).
- Lực lượng bảo vệ; người bảo vệ; nguyên tắc bảo vệ.
Danh từ
- Một bức tường phòng thủ hoặc thành lũy.A defensive wall or rampart.
- Một phòng thủ hoặc bảo vệ.A defense or safeguard.
- Một đê chắn sóng.A breakwater.
- (hàng hải) Tấm ván hoặc tấm tôn dọc theo mạn tàu phía trên mép tàu nhằm giảm khả năng nước biển cuốn trôi mép tàu và khả năng người ta bị cuốn trôi xuống biển.(nautical) The planking or plating along the sides of a nautical vessel above her gunwale that reduces the likelihood of seas washing over the gunwales and people being washed overboard.
Động từ
- (thông tục) Gia cố cái gì đó bằng tường hoặc thành lũy.(transitive) To fortify something with a wall or rampart.
- (thông tục) Cung cấp sự bảo vệ để bảo vệ cái gì đó.(transitive) To provide protection of defense for something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bulwark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish