bumble

/ˈbʌmbəl/
danh từ
  • Beadle.
  • Công chức nhỏ vênh vang tự mãn.
Danh từ
  1. Một sự nhầm lẫn; một mớ hỗn độn.
    A confusion; a jumble.
  2. Một con ong nghệ.
    A bumblebee.
  3. (Anh, Ireland, phương ngữ) Một loại đắng Á-Âu.
    (UK, Ireland, dialect) A Eurasian bittern.
Động từ
  1. (nội động từ) Hành động hoặc di chuyển một cách vụng về hoặc bối rối (thường vụng về, kém cỏi hoặc bất cẩn).
    (intransitive) To act or move in an awkward or confused manner (often clumsily, incompetently, or carelessly).
    Spiders build webs and wait for insects to bumble into them.
    Nhện giăng mạng và chờ côn trùng chui vào.
  2. (ban đầu là Scotland và Bắc Anh, bắc cầu) Thực hiện (một nhiệm vụ) một cách vụng về, kém cỏi hoặc mắc nhiều lỗi bất cẩn; làm hỏng việc, làm hỏng việc.
    (originally Scotland and Northern England, transitive) To carry out (a task) clumsily, incompetently, or with many careless mistakes; to bungle, to botch.
  3. (nội động) Bùng nổ, như một con đắng Á-Âu.
    (intransitive) To boom, as a Eurasian bittern.
  4. (nội động từ, côn trùng) vo ve hoặc bum.
    (intransitive, of an insect) To buzz or bum.
🎬 Nghe “bumble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish