cathedral

/kəˈθiːdrəl/
danh từ
  • Nhà thờ chính tòa; nhà thờ lớn.
Tính từ
  1. Liên quan đến chức vụ của một giám mục hoặc tổng giám mục.
    Relating to the office of a bishop or an archbishop.
Danh từ
  1. Nhà thờ chính đóng vai trò là văn phòng (và một số là nơi cư trú) của tổng giám mục/giám mục của tổng giáo phận/giáo phận được tượng trưng bằng một ngai giám mục được gọi là cathedra.
    The principal church serving as the office (and some as place of residence) of an archdiocese's/a diocese's archbishop/bishop which is symbolized by an episcopal throne known as the cathedra.
    The bishop presided over the ceremony from his seat in the cathedral.
    Giám mục chủ trì buổi lễ từ chỗ ngồi của mình trong nhà thờ chính tòa.
  2. (một cách lỏng lẻo hoặc thân mật) Một tòa nhà thờ lớn hoặc quan trọng.
    (loosely or informally) A large or important church building.
  3. (nghĩa bóng) Một tòa nhà hoặc địa điểm lớn, ấn tượng, cao cả và/hoặc quan trọng.
    (figurative) A large, impressive, lofty, and/or important building or place of some other kind.
    a cathedral of commerce
    một thánh đường thương mại
  4. Một cấu trúc có cốt thép lớn được xây dựng bởi một số loài mối.
    A large buttressed structure built by certain termites.
🎬 Nghe “cathedral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish