catling

/ˈkætlɪŋ/
danh từ
  • Mèo con.
  • Dây ruột mèo nhỏ.
  • Dao mổ.
Danh từ
  1. (cổ) Một con mèo nhỏ; một con mèo con.
    (archaic) A little cat; a kitten.
    Từ đồng nghĩa:catlin
  2. ruột mèo; một sợi dây catgut
    catgut; a catgut string
    Từ đồng nghĩa:catlin
  3. (Giải phẫu) Con dao có hai lưỡi, đầu nhọn để chặt xác.
    (surgery) A double-edged, sharp-pointed dismembering knife.
    Từ đồng nghĩa:catlin
🎬 Nghe “catling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish