Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
catling
/ˈkætlɪŋ/
danh từ
Mèo con.
Dây ruột mèo nhỏ.
Dao mổ.
Danh từ
(cổ) Một con mèo nhỏ; một con mèo con.
(archaic) A little cat; a kitten.
Từ đồng nghĩa:
catlin
ruột mèo; một sợi dây catgut
catgut; a catgut string
Từ đồng nghĩa:
catlin
(Giải phẫu) Con dao có hai lưỡi, đầu nhọn để chặt xác.
(surgery) A double-edged, sharp-pointed dismembering knife.
Từ đồng nghĩa:
catlin
Từ vựng khác
cater-cousin
caterer
cathead
cathedra
cathedral
catholic
cats
cattle
caucasian
caught
cauldron
cause
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“catling”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “catling”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC