cathedra

/kə-ˈthē-drə/
danh từ
  • Chỗ ngồi của ông giám mục.
Danh từ
  1. Ghế hoặc ngai vàng của một giám mục.
    The chair or throne of a bishop.
  2. Cấp bậc giám mục.
    The rank of bishop.
  3. Ghế chính thức của một số vị trí hoặc văn phòng, như của một giáo sư.
    The official chair of some position or office, as of a professor.
🎬 Nghe “cathedra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish