cathedra
/kə-ˈthē-drə/danh từ
- Chỗ ngồi của ông giám mục.
Danh từ
- Ghế hoặc ngai vàng của một giám mục.The chair or throne of a bishop.
- Cấp bậc giám mục.The rank of bishop.
- Ghế chính thức của một số vị trí hoặc văn phòng, như của một giáo sư.The official chair of some position or office, as of a professor.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cathedra” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish