caterwauling

/ˈkætɚˌwɑːl/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của caterwaul.
Danh từ
  1. gerund của sâu bướm: một âm thanh mà sâu bướm.
    gerund of caterwaul: a sound that caterwauls.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Catwaul
    present participle and gerund of caterwaul
🎬 Nghe “caterwauling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish