caterpillar

/ˈkætɚˌpɪlɚ/
danh từ
  • Sâu, sâu bướm.
  • Dây xích; xe dây xích.
  • Người tham tàn; quân hút máu hút mủ.
🎬 Nghe “caterpillar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish